AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

遗精 (遺精) nghĩa là gì? yí jīng

Từ tiếng Trung

遗精

phồn thể 遺精

yí jīng · âm Hán Việt từng chữ: di tinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. mộng tinh

Đọc theo tiếng Hàn

유정
yujeong

Tiếng Nhật

遺精
いせい

Từng chữ

Xem “mộng tinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.