遗精 (遺精) nghĩa là gì? yí jīng
Từ tiếng Trung
遗精
phồn thể 遺精yí jīng · âm Hán Việt từng chữ: di tinh
Nghĩa tiếng Việt
- mộng tinh
Đọc theo tiếng Hàn
유정
yujeong
Tiếng Nhật
遺精
いせい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.