AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

遗珠 (遺珠) nghĩa là gì? yí zhū

Từ tiếng Trung

遗珠

phồn thể 遺珠

yí zhū · âm Hán Việt từng chữ: di châu

Nghĩa tiếng Việt

  1. tài năng không được công nhận

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

遺珠
いしゅ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.