AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

遗民 (遺民) nghĩa là gì? yí mín

Từ tiếng Trung

遗民

phồn thể 遺民

yí mín · âm Hán Việt từng chữ: di dân

Nghĩa tiếng Việt

  1. (nghĩa đen) người còn sót lại
  2. (nghĩa bóng) người trung thành của triều đại trước
  3. thành viên còn sống sót của một nhóm dân tộc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.