遗民 (遺民) nghĩa là gì? yí mín
Từ tiếng Trung
遗民
phồn thể 遺民yí mín · âm Hán Việt từng chữ: di dân
Nghĩa tiếng Việt
- (nghĩa đen) người còn sót lại
- (nghĩa bóng) người trung thành của triều đại trước
- thành viên còn sống sót của một nhóm dân tộc
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.