AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

遗教 (遺教) nghĩa là gì? yí jiào

Từ tiếng Trung

遗教

phồn thể 遺教

yí jiào · âm Hán Việt từng chữ: di giáo

Nghĩa tiếng Việt

  1. công trình hoặc kế hoạch để lại di sản
  2. quan điểm của người đã khuất
  3. lời dạy hoặc mệnh lệnh sau khi qua đời

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.