AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

遗忘症 (遺忘症) nghĩa là gì? yí wàng zhèng

Từ tiếng Trung

遗忘症

phồn thể 遺忘症

yí wàng zhèng · âm Hán Việt từng chữ: di quên chứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. chứng quên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chứng quên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.