AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

遗志 (遺志) nghĩa là gì? yí zhì

Từ tiếng Trung

遗志

phồn thể 遺志

yí zhì · âm Hán Việt từng chữ: di chí

Nghĩa tiếng Việt

  1. sứ mệnh của người đã khuất, để lại cho người khác tiếp tục

Đọc theo tiếng Hàn

유지
yuji

Tiếng Nhật

遺志
いし · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.