遗弃 (遺棄) nghĩa là gì? yí qì
Từ tiếng Trung
遗弃
phồn thể 遺棄yí qì · âm Hán Việt từng chữ: di bỏ
Nghĩa tiếng Việt
- rời bỏ
- bỏ rơi
Đọc theo tiếng Hàn
유기
yugi
Tiếng Nhật
遺棄
いき · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.