遗容 (遺容) nghĩa là gì? yí róng
Từ tiếng Trung
遗容
phồn thể 遺容yí róng · âm Hán Việt từng chữ: di dung
Nghĩa tiếng Việt
- diện mạo của người quá cố (đặc biệt trong việc viếng thăm)
- hình ảnh người quá cố
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.