遗害无穷 (遺害無窮) nghĩa là gì? yí hài wú qióng
Từ tiếng Trung
遗害无穷
phồn thể 遺害無窮yí hài wú qióng · âm Hán Việt từng chữ: di hại vô cùng
Nghĩa tiếng Việt
- gây hậu quả tai hại khôn lường
- cũng viết là 貽害無窮|贻害无穷[yi2 hai4 wu2 qiong2]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.