AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

遗存 (遺存) nghĩa là gì? yí cún

Từ tiếng Trung

遗存

phồn thể 遺存

yí cún · âm Hán Việt từng chữ: di tồn

Nghĩa tiếng Việt

  1. di tích lịch sử
  2. những thứ tồn tại từ thời cổ đại
  3. (những thứ như vậy) tồn tại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

遺存
いそん

Từng chữ

Xem “di tích lịch sử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.