AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

遗孀 (遺孀) nghĩa là gì? yí shuāng

Từ tiếng Trung

遗孀

phồn thể 遺孀

yí shuāng · âm Hán Việt từng chữ: di sương

Nghĩa tiếng Việt

  1. góa phụ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “góa phụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.