AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

遗传性 (遺傳性) nghĩa là gì? yí chuán xìng

Từ tiếng Trung

遗传性

phồn thể 遺傳性

yí chuán xìng · âm Hán Việt từng chữ: di truyền tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. di truyền
  2. kế thừa
  3. theo gen

Đọc theo tiếng Hàn

유전성
yujeonseong

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “di truyền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.