AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

遗产税 (遺產稅) nghĩa là gì? yí chǎn shuì

Từ tiếng Trung

遗产税

phồn thể 遺產稅

yí chǎn shuì · âm Hán Việt từng chữ: di sản thuế

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuế thừa kế
  2. thuế di sản

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

遺産税
いさんぜい

Từng chữ

Xem “thuế thừa kế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.