AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

道里区 (道裡區) nghĩa là gì? Dào lǐ Qū

Từ tiếng Trung

道里区

phồn thể 道裡區

Dào lǐ Qū · âm Hán Việt từng chữ: đạo lí khu

Nghĩa tiếng Việt

  1. Daoli, một quận của Harbin 哈爾濱|哈尔滨[Ha1er3bin1] ở Hắc Long Giang

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.