AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

道路 nghĩa là gì? dào lù

Từ tiếng Trung

道路

dào lù · âm Hán Việt từng chữ: đạo lộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. đường
  2. lối
  3. cách

Đọc theo tiếng Hàn

도로
doro

Tiếng Nhật

道路
どうろ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.