AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

道袍 nghĩa là gì? dào páo

Từ tiếng Trung

道袍

dào páo · âm Hán Việt từng chữ: đạo bào

Nghĩa tiếng Việt

  1. áo đạo sĩ
  2. áo dài truyền thống nam

Đọc theo tiếng Hàn

도포
dopo

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “áo đạo sĩ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.