AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

道行 nghĩa là gì? dào héng

Từ tiếng Trung

道行

dào héng · âm Hán Việt từng chữ: đạo hàng

Nghĩa tiếng Việt

  1. kỹ năng đạt được qua tu hành
  2. (nghĩa bóng) khả năng
  3. kỹ năng
  4. phiên âm Đài Loan [dao4 hang5]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

道行
みちゆき
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.