道德沦丧 (道德淪喪) nghĩa là gì? dào dé lún sàng
Từ tiếng Trung
道德沦丧
phồn thể 道德淪喪dào dé lún sàng · âm Hán Việt từng chữ: đạo đức lún tang
Nghĩa tiếng Việt
- phá sản đạo đức
- suy thoái đạo đức
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “phá sản đạo đức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.