道山学海 (道山學海) nghĩa là gì? dào shān xué hǎi
Từ tiếng Trung
道山学海
phồn thể 道山學海dào shān xué hǎi · âm Hán Việt từng chữ: đạo sơn học hải
Nghĩa tiếng Việt
- núi Đạo, biển học (thành ngữ)
- việc học cao như núi, rộng như biển
- nghệ thuật dài, cuộc đời ngắn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.