AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

道学 (道學) nghĩa là gì? dào xué

Từ tiếng Trung

道学

phồn thể 道學

dào xué · âm Hán Việt từng chữ: đạo học

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nghiên cứu đạo đức Nho giáo
  2. nghiên cứu Đạo giáo
  3. trường Đạo giáo thời Đường và Tống
  4. pháp thuật Đạo gia
  5. một tên gọi khác của 理學|理学, học phái lý học Nho giáo thời Tống

Đọc theo tiếng Hàn

도학
dohak

Tiếng Nhật

道学
どうがく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.