道学 (道學) nghĩa là gì? dào xué
Từ tiếng Trung
道学
phồn thể 道學dào xué · âm Hán Việt từng chữ: đạo học
Nghĩa tiếng Việt
- Nghiên cứu đạo đức Nho giáo
- nghiên cứu Đạo giáo
- trường Đạo giáo thời Đường và Tống
- pháp thuật Đạo gia
- một tên gọi khác của 理學|理学, học phái lý học Nho giáo thời Tống
Đọc theo tiếng Hàn
도학
dohak
Tiếng Nhật
道学
どうがく
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.