AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

道士 nghĩa là gì? dào shì

Từ tiếng Trung

道士

dào shì · âm Hán Việt từng chữ: đạo sĩ

Nghĩa tiếng Việt

  1. đạo sĩ Đạo giáo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

道士
どうし

Từng chữ

Xem “đạo sĩ Đạo giáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.