AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

道场 (道場) nghĩa là gì? dào chǎng

Từ tiếng Trung

道场

phồn thể 道場

dào chǎng · âm Hán Việt từng chữ: đạo trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghi lễ Đạo giáo hoặc Phật giáo

Đọc theo tiếng Hàn

도량
doryang

Tiếng Nhật

道場
どうじょう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.