道具 nghĩa là gì? dào jù
Từ tiếng Trung
道具
dào jù · âm Hán Việt từng chữ: đạo cụ
Nghĩa tiếng Việt
- đạo cụ (sân khấu)
- dụng cụ
- vật phẩm (trò chơi)
- hiện vật
Đọc theo tiếng Hàn
도구
dogu
Tiếng Nhật
道具
どうぐ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “đạo cụ (sân khấu)” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.