AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

道 nghĩa là gì? dào

Từ tiếng Trung

道

dào · Hán Việt: đạo

Nghĩa tiếng Việt

  1. đường
  2. con đường (LT:條|条[tiao2],股[gu3])
  3. (hình thức kết hợp) cách
  4. lý do
  5. nguyên tắc
  6. (hình thức kết hợp) một kỹ năng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

道
みち · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.