AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

遐迹 (遐跡) nghĩa là gì? xiá jì

Từ tiếng Trung

遐迹

phồn thể 遐跡

xiá jì · âm Hán Việt từng chữ: hà tích

Nghĩa tiếng Việt

  1. câu chuyện về người xưa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “câu chuyện về người xưa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.