AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

遐终 (遐終) nghĩa là gì? xiá zhōng

Từ tiếng Trung

遐终

phồn thể 遐終

xiá zhōng · âm Hán Việt từng chữ: hà chung

Nghĩa tiếng Việt

  1. mãi mãi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mãi mãi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.