AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

遐志 nghĩa là gì? xiá zhì

Từ tiếng Trung

遐志

xiá zhì · âm Hán Việt từng chữ: hà chí

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoài bão cao cả
  2. khát vọng cao xa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hoài bão cao cả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.