遏止 nghĩa là gì? è zhǐ
Từ tiếng Trung
遏止
è zhǐ · âm Hán Việt từng chữ: át chỉ
Nghĩa tiếng Việt
- giữ lại
- ngăn chặn (tức là ngăn đà tiến của ai đó)
- chống lại
- đặc biệt với ý phủ định, không thể cưỡng lại, không thể ngăn chặn, v.v.
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.