AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

遏止 nghĩa là gì? è zhǐ

Từ tiếng Trung

遏止

è zhǐ · âm Hán Việt từng chữ: át chỉ

Nghĩa tiếng Việt

  1. giữ lại
  2. ngăn chặn (tức là ngăn đà tiến của ai đó)
  3. chống lại
  4. đặc biệt với ý phủ định, không thể cưỡng lại, không thể ngăn chặn, v.v.

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giữ lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.