AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

遂愿 (遂願) nghĩa là gì? suì yuàn

Từ tiếng Trung

遂愿

phồn thể 遂願

suì yuàn · âm Hán Việt từng chữ: toại nguyện

Nghĩa tiếng Việt

  1. đạt được điều ước nguyện

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đạt được điều ước nguyện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.