AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

逼上梁山 nghĩa là gì? bī shàng liáng shān

Từ tiếng Trung

逼上梁山

bī shàng liáng shān · âm Hán Việt từng chữ: bức thượng lương sơn

Nghĩa tiếng Việt

  1. bị dồn ép phải gia nhập quân nổi dậy Lương Sơn
  2. bị ép phải nổi loạn
  3. buộc ai đó hành động trong tuyệt vọng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.