逼上梁山 nghĩa là gì? bī shàng liáng shān
Từ tiếng Trung
逼上梁山
bī shàng liáng shān · âm Hán Việt từng chữ: bức thượng lương sơn
Nghĩa tiếng Việt
- bị dồn ép phải gia nhập quân nổi dậy Lương Sơn
- bị ép phải nổi loạn
- buộc ai đó hành động trong tuyệt vọng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.