AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

逻辑演算 (邏輯演算) nghĩa là gì? luó ji yǎn suàn

Từ tiếng Trung

逻辑演算

phồn thể 邏輯演算

luó ji yǎn suàn · âm Hán Việt từng chữ: tuần tập diễn toán

Nghĩa tiếng Việt

  1. tính toán logic

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tính toán logic” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.