AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

逸豫 nghĩa là gì? yì yù

Từ tiếng Trung

逸豫

yì yù · âm Hán Việt từng chữ: dật dự

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhàn rỗi và hưởng lạc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhàn rỗi và hưởng lạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.