逸民 nghĩa là gì? yì mín
Từ tiếng Trung
逸民
yì mín · âm Hán Việt từng chữ: dật dân
Nghĩa tiếng Việt
- ẩn sĩ
- ẩn dật
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
逸民
いつみん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.