AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

造舆论 (造輿論) nghĩa là gì? zào yú lùn

Từ tiếng Trung

造舆论

phồn thể 造輿論

zào yú lùn · âm Hán Việt từng chữ: tạo dư luận

Nghĩa tiếng Việt

  1. xây dựng dư luận
  2. tạo ra ồn ào

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xây dựng dư luận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.