造山运动 (造山運動) nghĩa là gì? zào shān yùn dòng
Từ tiếng Trung
造山运动
phồn thể 造山運動zào shān yùn dòng · âm Hán Việt từng chữ: tạo sơn vận động
Nghĩa tiếng Việt
- quá trình hình thành núi (địa chất)
- sự tạo núi
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
造山運動
ぞうざんうんどう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.