速决 (速決) nghĩa là gì? sù jué
Từ tiếng Trung
速决
phồn thể 速決sù jué · âm Hán Việt từng chữ: tốc quyết
Nghĩa tiếng Việt
- quyết định nhanh
Đọc theo tiếng Hàn
속결
sokgyeol
Tiếng Nhật
速決
そっけつ
Từng chữ
Xem “quyết định nhanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.