AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

速决 (速決) nghĩa là gì? sù jué

Từ tiếng Trung

速决

phồn thể 速決

sù jué · âm Hán Việt từng chữ: tốc quyết

Nghĩa tiếng Việt

  1. quyết định nhanh

Đọc theo tiếng Hàn

속결
sokgyeol

Tiếng Nhật

速決
そっけつ

Từng chữ

Xem “quyết định nhanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.