速写 (速寫) nghĩa là gì? sù xiě
Từ tiếng Trung
速写
phồn thể 速寫sù xiě · âm Hán Việt từng chữ: tốc tả
Nghĩa tiếng Việt
- phác thảo nhanh
Đọc theo tiếng Hàn
속사
soksa
Tiếng Nhật
速写
そくしゃ
Từng chữ
Xem “phác thảo nhanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.