AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

速写 (速寫) nghĩa là gì? sù xiě

Từ tiếng Trung

速写

phồn thể 速寫

sù xiě · âm Hán Việt từng chữ: tốc tả

Nghĩa tiếng Việt

  1. phác thảo nhanh

Đọc theo tiếng Hàn

속사
soksa

Tiếng Nhật

速写
そくしゃ

Từng chữ

Xem “phác thảo nhanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.