AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

逝去 nghĩa là gì? shì qù

Từ tiếng Trung

逝去

shì qù · âm Hán Việt từng chữ: thệ khứ

Nghĩa tiếng Việt

  1. trôi qua
  2. qua đời
  3. chết
  4. mất

Đọc theo tiếng Hàn

서거
seogeo

Tiếng Nhật

逝去
せいきょ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trôi qua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.