通风口 (通風口) nghĩa là gì? tōng fēng kǒu
Từ tiếng Trung
通风口
phồn thể 通風口tōng fēng kǒu · âm Hán Việt từng chữ: thông phong khẩu
Nghĩa tiếng Việt
- lỗ thông gió
- cửa mở để thông gió
Đọc theo tiếng Hàn
통풍구
tongpunggu
Tiếng Nhật
通風口
つうふうこう
Từng chữ
Xem “lỗ thông gió” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.