AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

通顺 (通順) nghĩa là gì? tōng shùn

Từ tiếng Trung

通顺

phồn thể 通順

tōng shùn · âm Hán Việt từng chữ: thông thuận

Nghĩa tiếng Việt

  1. trôi chảy
  2. rõ ràng và mạch lạc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trôi chảy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.