通过 (通過) nghĩa là gì? tōng guò
Từ tiếng Trung
通过
phồn thể 通過tōng guò · âm Hán Việt từng chữ: thông quá
Nghĩa tiếng Việt
- đi qua
- vượt qua
- thông qua (một nghị quyết)
- thông qua (luật pháp)
- vượt qua (một kỳ thi)
- bằng cách
Đọc theo tiếng Hàn
통과
tonggwa
Tiếng Nhật
通過
つうか · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.