AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

通过 (通過) nghĩa là gì? tōng guò

Từ tiếng Trung

通过

phồn thể 通過

tōng guò · âm Hán Việt từng chữ: thông quá

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi qua
  2. vượt qua
  3. thông qua (một nghị quyết)
  4. thông qua (luật pháp)
  5. vượt qua (một kỳ thi)
  6. bằng cách

Đọc theo tiếng Hàn

통과
tonggwa

Tiếng Nhật

通過
つうか · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đi qua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.