AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

通货膨胀 (通貨膨脹) nghĩa là gì? tōng huò péng zhàng

Từ tiếng Trung

通货膨胀

phồn thể 通貨膨脹

tōng huò péng zhàng · âm Hán Việt từng chữ: thông hoá bành trướng

Nghĩa tiếng Việt

  1. lạm phát

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lạm phát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.