AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

通话 (通話) nghĩa là gì? tōng huà

Từ tiếng Trung

通话

phồn thể 通話

tōng huà · âm Hán Việt từng chữ: thông thoại

Nghĩa tiếng Việt

  1. nói chuyện
  2. tán gẫu qua điện thoại
  3. cuộc gọi điện thoại

Đọc theo tiếng Hàn

통화
tonghwa

Tiếng Nhật

通話
つうわ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nói chuyện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.