AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

通译 (通譯) nghĩa là gì? tōng yì

Từ tiếng Trung

通译

phồn thể 通譯

tōng yì · Hán Việt: thông dịch

Nghĩa tiếng Việt

  1. (cổ) phiên dịch
  2. thông dịch
  3. phiên dịch viên
  4. thông dịch viên

Đọc theo tiếng Hàn

통역
tongyeok

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.