AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

通论 (通論) nghĩa là gì? tōng lùn

Từ tiếng Trung

通论

phồn thể 通論

tōng lùn · âm Hán Việt từng chữ: thông luận

Nghĩa tiếng Việt

  1. lập luận toàn diện
  2. khảo sát tổng quan

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

通論
つうろん

Từng chữ

Xem “lập luận toàn diện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.