通论 (通論) nghĩa là gì? tōng lùn
Từ tiếng Trung
通论
phồn thể 通論tōng lùn · âm Hán Việt từng chữ: thông luận
Nghĩa tiếng Việt
- lập luận toàn diện
- khảo sát tổng quan
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
通論
つうろん
Từng chữ
Xem “lập luận toàn diện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.