AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

通讯录 (通訊錄) nghĩa là gì? tōng xùn lù

Từ tiếng Trung

通讯录

phồn thể 通訊錄

tōng xùn lù · âm Hán Việt từng chữ: thông tấn lục

Nghĩa tiếng Việt

  1. sổ địa chỉ
  2. danh bạ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sổ địa chỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.