通缩 (通縮) nghĩa là gì? tōng suō
Từ tiếng Trung
通缩
phồn thể 通縮tōng suō · âm Hán Việt từng chữ: thông súc
Nghĩa tiếng Việt
- (kinh tế) giảm phát (viết tắt của 通貨緊縮|通货紧缩[tong1 huo4 jin3 suo1])
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.