通缉令 (通緝令) nghĩa là gì? tōng jī lìng
Từ tiếng Trung
通缉令
phồn thể 通緝令tōng jī lìng · âm Hán Việt từng chữ: thông bắt lệnh
Nghĩa tiếng Việt
- lệnh bắt giữ
- thông báo truy nã
- áp phích truy nã
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “lệnh bắt giữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.