AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

通缉令 (通緝令) nghĩa là gì? tōng jī lìng

Từ tiếng Trung

通缉令

phồn thể 通緝令

tōng jī lìng · âm Hán Việt từng chữ: thông bắt lệnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. lệnh bắt giữ
  2. thông báo truy nã
  3. áp phích truy nã

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lệnh bắt giữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.