AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

通用码 (通用碼) nghĩa là gì? Tōng yòng mǎ

Từ tiếng Trung

通用码

phồn thể 通用碼

Tōng yòng mǎ · âm Hán Việt từng chữ: thông dụng mã

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mã trao đổi tiêu chuẩn cho chữ Hán thông dụng, một tiêu chuẩn mã hóa ký tự của Đài Loan 1986-1992, còn gọi là CNS 11643-1986, trong đó CNS là viết tắt của Tiêu chuẩn Quốc gia Trung Quốc (viết tắt của 通用漢字標準交換碼|通用汉字标准交换码[Tong1 yong4 Han4 zi4 Biao1 zhun3 Jiao1 huan4 ma3])

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.