AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

通灵 (通靈) nghĩa là gì? tōng líng

Từ tiếng Trung

通灵

phồn thể 通靈

tōng líng · âm Hán Việt từng chữ: thông linh

Nghĩa tiếng Việt

  1. giao tiếp với linh hồn
  2. ngoại cảm
  3. (tai) nhạy cảm
  4. (thông tin) chính xác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giao tiếp với linh hồn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.